Tin tức
Báo giá hóa chất bể bơi 2026 – Liên hệ: 0947464464
Giá hóa chất bể bơi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và chất lượng nước hồ bơi. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá hóa chất hồ bơi mới nhất, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và hướng dẫn cách tính chi phí sử dụng hóa chất mỗi tháng một cách chi tiết, dễ áp dụng.
Báo giá hóa chất bể bơi
Dưới đây là bảng giá hóa chất xử lý nước bể bơi thông dụng được Hóa chất bể bơi Việt Mỹ tổng hợp trên thị trường để quý khách có thể tham khảo:
| Quy cách | Giá bán lẻ tham khảo (đồng) | |
| Chlorine Niclon 70 g | 45kg | 50.000 |
| Chlorine Nippon 70 | 45kg | 50.000 |
| Star Clo | 45kg | 80.000 |
| Chlorine cá heo Trung Quốc | 45kg | 40.000 |
| Super Chlor Chlorine | 40kg | 40.000 |
| Chlorine Aquafit Ấn Độ | 45kg | 52.000 |
| Aqua Org Chlorine | 45kg | 50.000 |
| TCCA viên 200g | 5kg/xô, 50kg/thùng | 50.000 |
| TCCA viên 2g | 25kg | 80.000 |
| TCCA viên 20g | 5kg/xô, 25kg/thùng | 80.000 |
| HCl 35 Việt Trì | 30kg/can | 10.000 |
| HCl 32 Việt Trì | 30kg/can | 10.000 |
| HCl Đồng Nai | 30kg/can | 10.000 |
| HCl Đông Á | 30kg/can | 10.000 |
| Javen 8 Việt Trì | 30kg/can | 10.000 |
| Javen 10 Việt Trì | 30kg/can | 11.000 |
| Javen 12 Việt Trì | 30kg/can | 12.000 |
| Oxy già Hàn Quốc | 30kg/can | 16.000 |
| Đồng Sunfat Đài Loan | 25kg/bao | 130.000 |
| Đồng Sunfat Việt Nam | 25kg/bao | 120.000 |
| PAC 31 Việt Trì | 25kg/bao | 18.000 |
| PAC 30 Trung Quốc | 25kg/bao | 14.000 |
| PAC 31 Trung Quốc | 25kg/bao | 14.000 |
| PAC Ấn Độ Vikram | 25kg/bao | 18.000 |
| Phèn Kép | 25kg/bao | 10.000 |
| Soda Na2CO3 | 40kg/can | 12.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, để cập nhật giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ 0947464464 để được tư vấn
Các yếu tố ảnh hưởng giá hóa chất xử lý hồ bơi
Giá hóa chất không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau:
Xuất xứ và thương hiệu
- Hóa chất nhập khẩu từ Nhật Bản, Ấn Độ thường có giá cao hơn nhưng ổn định hơn
- Hàng Trung Quốc giá rẻ hơn nhưng chất lượng có thể không đồng đều

Hàm lượng hoạt chất
- Hàm lượng hoạt chất càng cao thì giá bán càng cao.
- Hàm lượng càng cao → hiệu quả mạnh → dùng ít hơn → tối ưu chi phí lâu dài
Ví dụ: Clo 90% sẽ đắt hơn clo 70%
Chất lượng và độ tinh khiết
- Hóa chất tinh khiết cao ít tạp chất → ít gây đục nước
- Hóa chất kém chất lượng có thể gây vàng nước hoặc mùi khó chịu
Quy mô mua hàng
- Khách hàng mua lẻ từng bao sẽ có giá cao hơn so với mua theo đầu tấn hoặc mua nguyên cont
- Mua theo khối lượng lớn hoặc hợp đồng dài hạn thì có giá chiết khấu và nhiều ưu đãi hơn
Chi phí vận chuyển và thị trường
Giá bán của sản phẩm chịu ảnh hưởng từ chi phí nhập khẩu, xăng dầu, logistics, tỷ giá ngoại tệ,..
Tình trạng nước hồ bơi
- Hồ bơi bẩn, nhiều tảo → cần nhiều hóa chất hơn → chi phí tăng
- Hồ được bảo trì tốt → chi phí ổn định và thấp hơn
Cách tính chi phí hóa chất bể bơi mỗi tháng
Để tính chính xác chi phí hóa chất, bạn có thể làm theo quy trình chi tiết sau:
Bước 1: Xác định thể tích bể
Công thức: Thể tích (m³) = Dài × Rộng × Độ sâu trung bình
Ví dụ: Bể 10m × 5m × sâu 1.5m → 75m³

Bước 2: Xác định định mức hóa chất cần sử dụng
Mức tiêu chuẩn (tham khảo):
- Chlorine: 2 – 5g/m³/ngày
- PAC (keo tụ): 1 – 3g/m³/tuần
- Hóa chất tăng giảm pH, hóa chất xử lý rong rêu tảo,…. tùy thuộc vào chất lượng nước trong bể
Tuy nhiên lượng hóa chất cần dùng này có thể tăng nếu:
- Hồ bơi kinh doanh đông người sử dụng, mật độ bơi dày và thường xuyên
- Thời tiết nắng nóng, mưa nhiều
- Nguồn nước đầu vào kém chất lượng
Bước 3: Tính tổng lượng hóa chất trong tháng
Ví dụ bể 50m³:
Chlorine: 3g × 50 × 30 ngày = 4.500g (4.5kg/tháng)
PAC: 2g × 50 × 4 tuần = 400g (0.4kg/tháng)
Và các loại hóa chất cần sử dụng khác
Bước 4: Tính chi phí từng loại
Từ khối lượng hóa chất cần dùng trong tháng nhân với giá hóa chất tại thời điểm đó ta sẽ thu được chi phí của từng loại hóa chất cần dùng trong tháng.
Bước 5: Tổng chi phí
Tổng chi phí hóa chất/tháng = Tổng tiền tất cả các loại hóa chất cần sử dụng.
Dự toán chi phí theo quy mô bể (Tham khảo)
Bể gia đình (40m3 – 60m3): Khoảng 600.000đ – 800.000đ/tháng (chỉ tính hóa chất xử lý cơ bản như Clo khử trùng, hóa chất cân bằng độ pH và chất keo tụ cơ bản). Mức giá này phù hợp với tần suất sử dụng thấp, ít người bơi
Bể kinh doanh (>100m3): Từ 2.000.000đ – 5.000.000đ/tháng trở lên. Bao gồm các chi phí
- Hóa chất Clo sử dụng liên tục
- Hóa chất diệt rêu tảo và ngăn ngừa rêu tảo quay trở lại
- Hóa chất trợ lọc, hóa chất tăng giảm pH, hóa chất xử lý nước chuyên dụng
Với các bể bơi kinh doanh, chi phí hóa chất từng tháng cao do:
- Bể rộng, thể tích nước cần xử lý lớn
- Lượng người sử dụng đông với tần suất dày
- Cần xử lý nước liên tục mỗi ngày
- Tiêu chuẩn vệ sinh cao
Giá hóa chất bể bơi không chỉ phụ thuộc vào bảng giá thị trường mà còn bị ảnh hưởng bởi quy mô hồ, tần suất sử dụng và cách vận hành. Việc tính toán đúng định mức và lựa chọn hóa chất phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí lâu dài mà vẫn đảm bảo chất lượng nước ổn định, sạch sẽ và an toàn cho người sử dụng.
Để tối ưu hóa chi phí vận hành mà vẫn duy trì nguồn nước, hãy để Hóa Chất Bể Bơi Việt Mỹ đồng hành cùng bạn. Chúng tôi không chỉ cung cấp giải pháp xử lý nước toàn diện với mức giá cạnh tranh mà còn tư vấn kỹ thuật miễn phí giúp bạn kiểm soát định mức hóa chất bể bơi chính xác. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng báo giá chi tiết và ưu đãi!

